- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
Máy đo lực kéo đứt thủy lực
Model : QC-954
Hãng sản xuất : Cometech– Đài Loan
| Tiêu chuẩn |
ISO 7500-1, AQ 475-88, ASTM E4, ASTM A370, DIN 5122, JIS B7721/B7733, EN 10002-1, EN 1002-2, BS 1610, GB/T 228
| Ứng dụng |
Dòng thiết bị này được sản xuất dành riêng cho những mẫu kiểm tra yêu cầu lực cao, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, ISO, JIS, GB.
QC-954 có thể thực hiện các mục kiểm tra lực kéo dãn, kéo đứt, xoắn đứt của mẫu, phù hợp với nhiều thử nghiệm như kéo dứt dây thép, dây kim loại, composite, vật liệu xây dựng.
| Giới thiệu |
Máy có độ bền cao, cấu trúc vững chãi, ổn, chắc và nhiều phụ kiện phù hợp cho các kiểu kiểm tra : kéo đứt, uốn, nén.
Tách bộ điều khiển ra khỏi thân máy giúp quy trình bảo trì, bảo dưỡng và thay thế phụ kiện được dễ dàng.
| Thông số kỹ thuật |
|
Model
|
QC-958
|
QC-956
|
QC-954
|
QC-952
|
|---|---|---|---|---|
|
Lực tối đa
|
300kN
|
600kN
|
800kN
|
1600kN
|
| Độ phân giải lực |
31 bits
|
|||
|
Độ chính xác lực
|
1/100,000
|
|||
|
Hành trình
|
600mm (không bao gồm ngàm kẹp)
|
|||
|
Độ dày của mẫu
|
0~20mm
|
0~30mm
|
0~40mm
|
0~40mm
|
| Đường kính mẫu |
10~32mm
|
13~40mm
|
20~60mm
|
20~70mm
|
|
Độ phân giải hành trình
|
0.01 mm
|
|||
|
Lực nén piston
|
200 mm
|
250 mm
|
250 mm
|
250 mm
|
|
Khoảng cách giữa 2 trụ
|
435 mm
|
565 mm
|
650 mm
|
700 mm
|
|
Tốc độ test
|
0.5~50 mm/min
|
|||
| Độ chính xác tốc độ | ±2% | |||
| Kết nối | RJ45(TCP/IP) | |||
| Kiểu động cơ | Servo hydraulic control | |||
| Nguồn | 3 phases 220 VAC hoặc 3 phase 380V ( lựa chọn) | |||
| Kích thước | 740x460x1965 | 800x600x2150 | 1000x700x2350 | 1100x760x2700 |
| Bộ điều khiển | 850X700X900 | 850X700X900 | 850X700X900 | 850X700X900 |
| Khối lượng | 1700 kg | 2500 kg | 3500 kg | 4500 kg |
| Khối lượng bộ điều khiển | 80 kg | 80 kg | 85 kg | 90 kg |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.