- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
Máy so màu quang phổ cầm tay
Model: DS-700D
Hãng sản xuất: CHNSpec – Trung Quốc
Tính năng của máy so màu quang phổ cầm tay DS-700D
- Tính lặp lại và sai số hệ thống giữa các thiết bị cùng dòng, hãng chênh lệch rất nhỏ. Thiết thực cho việc kiểm soát có hệ thống màu sắc của các sản phẩm cùng một dòng sản phẩm.
- Hệ thống quang học đôi CMOS với độ chính xác cao

- Khả năng tự hiệu chuẩn thông minh, với chuẩn trắng theo tiêu chuẩn ZrO2 cho sự phản xạ trắng hơn 90%.
- Khả năng đọc được các mẫu có màu sắc cho ánh sáng LED – UV với bước sóng 360-700nm.

- Sở hữu công nghệ RGS 10nm với độ chính xác cao
- Cung cấp 3 phụ kiện điều chỉnh khẩu độ đo cho phép dễ dàng thay đổi để phù hợp với bề mặt, yêu cầu kĩ thuật đo màu.

- Đáp ứng hơn 30 tiêu chuẩn đo màu và 37 loại nguồn sáng.
- Hỗ trợ app Android, IOS và phần mềm máy tính Win
- Có camera quan sát vị trí đặt khẩu độ đo

Thông số kĩ thuật
| MODEL | DS-700D |
| Hệ thống quang học | D/8, SCI+SCE |
| Kích thước của ảnh tích | Φ40mm |
| Khả năng nhận diện cảm biến sáng | LED (Nguồn sáng LED cân bằng bước sóng đầy đủ) + UV |
| Phương pháp quang phổ | Quang phổ dạng lưới |
| Nguồn sáng | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2 |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 10 năm, 1 triệu lần thử. |
| Camera | Có |
| Độ phân giải màn hình | 0.01 |
| Bước sóng | 400-700 nm |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh và Tiếng Trung |
| Hiệu chuẩn | Tự động |
| Góc quan sát | 2 ° / 10 ° |
| Khoảng thời gian đo | < 2 giây |
| Khẩu độ | LAV: Φ8mm/Φ11mm.
MAV: Φ4mm/Φ6mm. MINI: 1*3mm. |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Cảm biến | Cảm biến kép |
| Không gian màu
Sự khác biệt màu Các chỉ số đo màu khác |
Reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, Color difference(ΔE*ab, ΔE*cmc, ΔE*94,ΔE*00),WI(ASTM E313-00,ASTM E313-73,CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger Stensby), YI(ASTM D1925,ASTM E313-00,ASTM E313-73), Blackness(My,dM), Color Fastness, Tint,(ASTM E313-00), Color Density CMYK(A,T,E,M), Milm, Munsell, Opacity, Color strength. |
| Tính lắp lại |
|
| Dung lượng pin | Có thể sạc, 8000 lần thử liên tục, 3.7V/3000mAh. |
| Bộ nhớ | Dung lượng lưu trữ đám mây. |
| Kết nối | USB, Bluetooth |
| Phần mềm | IOS, Android, Windows |
| Kích thước | 77.8mm x 53.2mm x 185.7mm (L x W x H) |
| Trọng lượng | khoảng 300g. |
| Màn hình | IPS màu,2.4 inches. |
| Tiêu chuẩn | Conform to CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.